Lời mở đầu: Trời đất có tuần hoàn, vận nước có thịnh suy. Sông có lúc trong lúc đục, người có lúc khôn lúc dại. Ấy là cái lẽ muôn đời không ...
Lời mở đầu:
Trời đất có tuần hoàn, vận nước có thịnh suy. Sông có lúc trong lúc đục, người có lúc khôn lúc dại. Ấy là cái lẽ muôn đời không đổi. Nhớ khi xưa, Ngô Vương Quyền mình khoác áo vải, chân đi đất, chỉ bằng một trận Bạch Đằng cuồng nộ mà phá tan trăm vạn quân Nam Hán, rửa sạch nỗi nhục ngàn năm Bắc thuộc, dựng lại cơ đồ trên đất Việt. Tiếng tăm lừng lẫy bốn phương, uy danh chấn động Cửu Trùng. Những tưởng từ đây non sông vững một dải, xã tắc hưởng thái bình muôn thuở. Nào hay, ý trời khôn lường, mệnh người ngắn ngủi. Chim bằng chưa thỏa chí tung bay, người anh hùng đã vội về với tiên tổ. Cơ đồ vừa dựng, ngai vàng đã nhuốm màu sương máu. Gió tanh mưa máu nổi lên từ chốn cung đình, lan ra khắp cõi, báo hiệu một thời kỳ đại loạn sắp bắt đầu...
Năm Giáp Thìn (944), mùa thu.
Thành Cổ Loa, kinh đô của nhà Ngô, mấy hôm nay chìm trong một không khí nặng nề, u ám. Gió heo may thổi về mang theo hơi lạnh len lỏi qua từng kẽ gạch của vòng thành đất cổ kính, thổi vào lòng người những nỗi bất an không tên. Trên các vọng gác, lính canh vẫn đứng nghiêm trang, nhưng ánh mắt họ không còn vẻ kiêu hãnh như ngày nào, mà thay vào đó là sự mệt mỏi và lo âu.
Trong cung Càn Nguyên, nơi Ngô Vương Quyền đang nằm trên long sàng, mùi thuốc bắc đặc quánh át cả mùi trầm hương. Vị vua anh minh, người đã làm nên lịch sử trên sông Bạch Đằng, giờ đây thân thể gầy rộc, hơi thở yếu ớt. Trận cảm mạo từ đầu thu đã biến thành cơn bạo bệnh, rút cạn sinh lực của người anh hùng.
Bên giường, các đại thần thân tín như Phạm Lệnh Công, Đỗ Cảnh Thạc đều mặt mày rầu rĩ, im lặng như tượng đá. Thái tử Ngô Xương Ngập và Hoàng tử Ngô Xương Văn, cả hai còn ở tuổi thiếu niên, quỳ gục bên long sàng, nước mắt lưng tròng.
Ngô Vương gắng gượng mở đôi mắt đã mờ đục, nhìn một lượt những gương mặt thân quen. Giọng ngài khàn đặc, đứt quãng:
"Trẫm... e rằng không qua khỏi... Xã tắc này... là do xương máu của tổ tiên và muôn dân... mới giành lại được. Trẫm giao lại cho các khanh... và hai con."
Ngài quay sang nhìn người em vợ, cũng là một đại tướng trong triều, Dương Tam Kha.
"Tam Kha... Xương Ngập còn nhỏ dại, chưa gánh vác nổi việc lớn. Em hãy nhận lấy trọng trách Phụ chính, giúp nó cai quản việc triều chính, dạy dỗ nó nên người... Đợi khi nó trưởng thành, hãy trao lại ngôi báu. Em... có làm được không?"
Dương Tam Kha vội vàng dập đầu xuống đất, giọng nói sang sảng nhưng ánh mắt lại lóe lên một tia sáng khó dò:
"Xin T兄 (huynh trưởng) cứ yên lòng! Thần đệ xin lấy tính mạng ra thề, sẽ hết lòng phò tá Thái tử, giữ vững cơ đồ nhà Ngô. Nếu có hai lòng, xin trời đất tru diệt!"
Ngô Vương gật đầu, nhưng một nỗi lo âu vẫn hiện rõ trong đáy mắt. Ngài biết Dương Tam Kha là người có tài, nhưng cũng có tham vọng. Giao cơ nghiệp cho một con hổ đói liệu có phải là sai lầm? Nhưng trong triều lúc này, ngoài Tam Kha, còn ai đủ uy tín và sức mạnh để trấn áp các tướng lĩnh địa phương đang như hổ rình mồi? Đó là một canh bạc, và ngài không còn lựa chọn nào khác.
Ngài nắm lấy tay Thái tử Xương Ngập, dặn dò: "Con phải coi cậu như cha, hết lòng nghe lời dạy bảo, không được kiêu căng, ham chơi... Có như vậy mới giữ được cơ nghiệp của cha..."
Ngô Xương Ngập chỉ biết khóc nấc lên mà gật đầu.
Đêm đó, một ngôi sao lớn vụt qua bầu trời phía Tây Bắc rồi rơi xuống. Ngô Vương Quyền băng hà.
Tiếng khóc vang lên trong cung cấm, rồi lan ra khắp kinh thành Cổ Loa. Dân chúng thương tiếc người anh hùng dựng nước. Nhưng giữa đám tang bi thương ấy, một âm mưu khủng khiếp đã bắt đầu.
Dương Tam Kha, với danh nghĩa Phụ chính, lập tức nắm trọn binh quyền. Lấy cớ Thái tử Xương Ngập còn nhỏ, không lo được việc tang lễ, y sai người "hộ tống" Xương Ngập về phủ riêng, thực chất là giam lỏng. Đồng thời, y cho người của mình thay thế toàn bộ lính canh ở các vị trí trọng yếu.
Ba ngày sau, khi lễ an táng Ngô Vương vừa xong, Dương Tam Kha triệu tập bá quan văn võ đến điện Càn Nguyên. Y không mặc đồ tang, mà vận một bộ triều phục màu đỏ thẫm, mặt lạnh như tiền.
Y bước thẳng lên bệ rồng, ngồi xuống ngai vàng, rồi cất giọng đanh thép:
"Tiên đế băng hà, quốc gia không thể một ngày không có vua. Thái tử Xương Ngập còn quá nhỏ, lại nhu nhược, không đủ sức gánh vác sơn hà. Nay trăm họ lầm than, tứ phương chưa yên, ta không thể để cơ nghiệp của Tiên đế sụp đổ. Vì vậy, ta quyết định tự mình lên ngôi, lấy hiệu là Bình Vương, gánh vác việc nước. Chư vị có ai phản đối không?"
Cả triều đình chết lặng. Các đại thần trung thành với Ngô Vương như Phạm Lệnh Công định lên tiếng phản đối, nhưng vừa nhìn thấy ánh mắt ra hiệu của Dương Tam Kha, hàng chục võ sĩ từ hai bên đã tuốt đao sáng loáng, sát khí đằng đằng. Họ biết, nếu nói một lời, đầu sẽ rơi ngay tại chỗ.
Dương Tam Kha đã cướp ngôi một cách trắng trợn như vậy.
Ngô Xương Ngập ở trong phủ, nghe tin sét đánh, uất hận đến sôi gan. Chàng biết mình không còn đường sống, bèn bàn với các gia nhân thân tín, trong một đêm mưa gió, cải trang thành thường dân, trốn khỏi thành Cổ Loa, bắt đầu cuộc đời lưu vong, tìm về làng Trà Hương (Nam Sách, Hải Dương) để ẩn náu trong nhà một hào trưởng tên là Phạm Lệnh Công.
Dương Tam Kha sau khi lên ngôi, liền lấy Ngô Xương Văn, em của Xương Ngập, làm con nuôi để lấy lòng người. Nhưng trong lòng, y vẫn luôn lo sợ một ngày nào đó, con cháu nhà Ngô sẽ quay về báo thù. Y ra lệnh truy nã Ngô Xương Ngập khắp nơi, đồng thời tăng cường sưu cao thuế nặng để xây dựng cung điện, hưởng lạc, khiến lòng dân ngày càng oán thán.
Tin tức Cổ Loa có biến nhanh chóng lan đi khắp nơi. Các tướng lĩnh, hào trưởng ở các châu, quận, những người từng theo Ngô Vương đánh Nam Hán, nay thấy họ Dương cướp ngôi, triều đình trung ương rối loạn, liền bắt đầu nổi dã tâm. Họ tự tuyển mộ binh lính, xây dựng thành lũy, không còn tuân theo mệnh lệnh của triều đình. Cả nước như một nồi nước sôi sắp trào. Mười hai sứ quân dần dần hình thành, mỗi người chiếm một phương, chuẩn bị cho một cuộc phân tranh đẫm máu.
Trong lúc đó, ở một nơi xa kinh thành, tại vùng đất Hoa Lư hiểm trở thuộc châu Trường Yên, không ai để ý đến một cậu bé đang ngày ngày chăn trâu trên những sườn đồi.
Đó là Đinh Bộ Lĩnh, con trai của Thứ sử Đinh Công Trứ, người vừa qua đời cách đây không lâu. Cha mất, mẹ con Bộ Lĩnh nương tựa vào người chú ruột. Hàng ngày, Bộ Lĩnh cùng đám bạn trong làng đi chăn trâu.
Nhưng cậu bé này có một khí chất khác thường. Làn da ngăm đen vì sương gió, thân hình tuy nhỏ nhưng rắn chắc, đặc biệt là đôi mắt sáng như sao, luôn toát lên vẻ thông minh và cương nghị. Bộ Lĩnh không thích những trò chơi trẻ con thông thường. Trò chơi yêu thích nhất của cậu là "đánh trận".
Cậu lấy những bông lau ven bờ sông Sào Khê làm cờ, lấy những viên sỏi làm quân. Cậu chia đám trẻ chăn trâu thành hai phe, tự mình làm "Tổng chỉ huy", ngồi trên một tảng đá lớn, ra lệnh tiến thoái, bày binh bố trận đâu ra đấy. Đám trẻ, dù lớn tuổi hơn, cũng răm rắp nghe theo. Đứa nào trái lệnh, Bộ Lĩnh cho "quân pháp" ra xử phạt nghiêm minh, nhẹ thì phạt không cho ăn cơm nắm, nặng thì dùng roi dâu đánh vào mông.
Một hôm, trong lúc bày trận, phe "quân địch" bị dồn vào thế bí, bèn liều mình xông lên định bắt "chúa tướng". Bộ Lĩnh bình tĩnh ra lệnh cho "cấm vệ quân" của mình: "Bắt lấy nó cho ta!". Lập tức, bốn đứa trẻ khỏe nhất xông ra, vật kẻ kia xuống, trói lại. Bộ Lĩnh bước tới, vờ rút một thanh kiếm gỗ, kề vào cổ "tù binh", dõng dạc nói: "Ngươi có phục không?".
Kẻ kia sợ hãi, vội nói: "Phục! Phục rồi!".
Bộ Lĩnh cười lớn, tiếng cười vang vọng cả núi đồi.
Mỗi khi chơi xong, trên đường về, cả bọn lại hè nhau lấy tay làm kiệu, rước "chúa công" của chúng về làng. Chúng còn ngắt lá cây rừng làm lọng che cho cậu.
Người chú của Bộ Lĩnh thấy cháu mình suốt ngày chỉ lo bày trò đánh trận, không lo làm lụng, rất tức giận. Một hôm, ông cầm roi ra tận nơi, mắng: "Đồ mất dạy! Nhà thì nghèo, không lo chăn trâu cho béo, lại bày trò vua chúa ở đây!".
Nói rồi vung roi định đánh Bộ Lĩnh. Bất ngờ, con trâu đầu đàn mà Bộ Lĩnh hay cưỡi bỗng lồng lên, xông thẳng vào người chú. Ông ta hoảng sợ, ngã lăn ra đất. Con trâu đứng chắn trước mặt Bộ Lĩnh, mắt long lên sòng sọc, thở phì phì, không cho ai đến gần.
Người chú sợ hãi, bò lùi lại, nhìn cháu mình với ánh mắt vừa kinh ngạc vừa hoảng sợ. Từ đó, ông không dám đánh mắng Bộ Lĩnh nữa.
Câu chuyện về cậu bé chăn trâu ở Hoa Lư có "chân mệnh thiên tử", được cả trâu thần bảo vệ, bắt đầu lan truyền trong vùng.
Một buổi chiều, khi hoàng hôn buông xuống, nhuộm tím cả một góc trời, Đinh Bộ Lĩnh không về nhà ngay. Cậu một mình trèo lên đỉnh một ngọn núi đá vôi cao nhất trong vùng, phóng tầm mắt ra bốn phía. Phía xa là những cánh đồng lúa mênh mông, những làng mạc lẩn khuất sau rặng tre. Phía gần là dòng sông Sào Khê uốn lượn như một con rồng bạc. Cậu bé hít một hơi thật sâu không khí trong lành của núi rừng. Cậu nghe trong gió tiếng xì xào về thời thế loạn lạc, về việc họ Dương cướp ngôi, về các hào trưởng đang rục rịch nổi dậy.
Trong đôi mắt của cậu bé chăn trâu ngày ấy, không còn là sự ngây thơ của trẻ nhỏ, mà ánh lên một ngọn lửa tham vọng và một tầm nhìn vượt xa tuổi tác. Cậu chưa biết chữ "sơn hà", chưa hiểu hết hai từ "thiên hạ", nhưng cậu cảm nhận được rằng, mảnh đất dưới chân mình đang kêu gào, và những trận cờ lau ngoài đồng kia, có lẽ một ngày nào đó, sẽ trở thành những trận chiến thực sự.
Gió núi thổi mạnh, làm tung bay mái tóc đen của cậu bé. Dưới chân cậu, cả một vùng Hoa Lư hùng vĩ, hiểm trở đang nằm im chờ đợi, như một con mãnh hổ đang say ngủ, chỉ chờ ngày được đánh thức bởi vị chủ nhân thực sự của nó.
Chính là:
Cổ Loa cung khuyết mây mờ phủ
Hoa Lư đồng nội rồng sắp bay.
Muốn biết Đinh Bộ Lĩnh sẽ làm thế nào để từ một cậu bé chăn trâu trở thành người tập hợp anh hùng hào kiệt, xin xem hồi sau sẽ rõ.

COMMENTS